泅渡Từ ghép泅渡qiúdùNghĩa tiếng Việtbơi qua2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bơi quaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.泅bơi (dạng kết hợp)Trang chữ →渡[đò]băng qua; đi qua; chèo đòTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →