Houzii
← Từ điển
Từ ghép

法兰绒

Phồn thể: [法蘭絨]
fǎlánróng
Nghĩa tiếng Việtvải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fa4 lan2 rong2]
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vải flannel (từ mượn)
  2. 2 cách phát âm ở Đài Loan: [fa4 lan2 rong2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập