法槌Từ ghép法槌fǎchuíNghĩa tiếng Việtbúa của thẩm phán2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 búa của thẩm phánPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.法[pháp]biến thể của 法 (fǎ)Trang chữ →槌vồ; chày; dụng cụ đóng hoặc nệnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →