Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泡澡

pàozǎo
Nghĩa tiếng Việttắm; ngâm mình trong bồn tắm ấm
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tắm
  2. 2 ngâm mình trong bồn tắm ấm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập