Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波森莓

bōsēnméi
Nghĩa tiếng Việtquả mâm xôi lai (lai giữa mâm xôi đỏ và mâm xôi đen)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 quả mâm xôi lai (lai giữa mâm xôi đỏ và mâm xôi đen)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập