Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波涛粼粼

Phồn thể: [波濤粼粼]
bōtāolínlín
Nghĩa tiếng Việtsóng trong suốt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 46 nét

Nghĩa

  1. 1 sóng trong suốt (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập