Chữ đơn
泣
Nghĩa
- 1 khóc nức nở
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 哭泣[khóc khắp]Cấp: HSK 7–9khóc lóc
- 哀泣khóc than
- 悲泣khóc trong đau buồn
- 抽泣khóc nức nở
- 垂泣rơi lệ
- 啜泣nức nở
- 泣谏[泣諫]khuyên nhủ cấp trên trong nước mắt, thể hiện sự chân thành tuyệt đối
- 涕泣khóc; lệ rơi
- 饮泣[飲泣](văn học) khóc thầm
- 可歌可泣nghĩa đen: có thể hát hoặc có thể khóc (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm động sâu sắc; vui và buồn; truyền cảm hứng và bi thảm
- 牛衣对泣[牛衣對泣]vợ chồng sống trong cảnh nghèo khổ (thành ngữ)
- 如泣如诉[如泣如訴]nghĩa đen: như khóc như than (thành ngữ); bóng: bi thương (âm nhạc hoặc ca hát)