Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泥垢

nígòu
Nghĩa tiếng Việtbẩn; bẩn thỉu
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bẩn
  2. 2 bẩn thỉu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập