Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泪奔

Phồn thể: [淚奔]
lèibēn
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) trở nên xúc động
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) trở nên xúc động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập