Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泰东

Phồn thể: [泰東]
Tàidōng
Nghĩa tiếng ViệtĐông Á; Viễn Đông
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Đông Á
  2. 2 Viễn Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập