Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泼贱人

Phồn thể: [潑賤人]
pōjiànrén
Nghĩa tiếng Việtcon đĩ; lăng loàn (xưa)
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con đĩ
  2. 2 lăng loàn (xưa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập