Từ ghép
泼辣
Phồn thể: [潑辣]Nghĩa
- 1 đanh đá
- 2 sắc sảo
- 3 mạnh mẽ
- 4 táo bạo và đầy năng lượng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.