Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泼辣

Phồn thể: [潑辣]
pōla
Nghĩa tiếng Việtđanh đá; sắc sảo; mạnh mẽ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đanh đá
  2. 2 sắc sảo
  3. 3 mạnh mẽ
  4. 4 táo bạo và đầy năng lượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập