Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洁癖

Phồn thể: [潔癖]
jiépǐ
Nghĩa tiếng Việtchứng sợ bẩn; ám ảnh về sự sạch sẽ; quá kĩ tính
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chứng sợ bẩn
  2. 2 ám ảnh về sự sạch sẽ
  3. 3 quá kĩ tính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập