Từ ghép
洁癖
Phồn thể: [潔癖]Nghĩa
- 1 chứng sợ bẩn
- 2 ám ảnh về sự sạch sẽ
- 3 quá kĩ tính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.