Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

洄

huí
Nghĩa tiếng Việtnước xoáy; nước cuộn; lội ngược dòng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước xoáy
  2. 2 nước cuộn
  3. 3 lội ngược dòng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập