Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洄游

huíyóu
Nghĩa tiếng Việt(cá) di cư
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (cá) di cư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập