Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洇湿

Phồn thể: [洇濕]
yīnshī
Nghĩa tiếng Việtthấm ướt
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 thấm ướt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập