洋琵琶Từ ghép洋琵琶yángpípáNghĩa tiếng Việtđàn mandolin3 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đàn mandolinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.洋đại dương; rộng lớn; ngoại quốcTrang chữ →琵xem 琵琶, đàn tì bàTrang chữ →琶xem 琵琶, đàn tì bàTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →