Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洋紫荆

Phồn thể: [洋紫荊]
yángzǐjīng
Nghĩa tiếng Việtcây lan hoàng dương Hồng Kông (Bauhinia blakeana)
  • 3 chữ
  • 30 nét