洋芫荽Từ ghép洋芫荽yángyánsuiNghĩa tiếng Việtngò tây3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngò tâyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.洋đại dương; rộng lớn; ngoại quốcTrang chữ →芫dùng trong 芫荽 (yánsui)Trang chữ →荽ngò ríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →