Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洛伦茨

Phồn thể: [洛倫茨]
Luòlúncí
Nghĩa tiếng ViệtLorentz (tên); Hendrik Lorentz (1853-1928), nhà vật lý người Hà Lan, giải Nobel 1902
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Lorentz (tên)
  2. 2 Hendrik Lorentz (1853-1928), nhà vật lý người Hà Lan, giải Nobel 1902

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập