Từ ghép
洪江
Nghĩa tiếng ViệtHongjiang, thành phố cấp huyện ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam; quận Hồng Giang của thành phố Hoài Hóa 怀化市 (Huáihuàshì), Hồ Nam
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Hongjiang, thành phố cấp huyện ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
- 2 quận Hồng Giang của thành phố Hoài Hóa 怀化市 (Huáihuàshì), Hồ Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.