Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洪炉

Phồn thể: [洪爐]
hónglú
Nghĩa tiếng Việtlò luyện lớn (ẩn dụ cho nơi rèn luyện nhân cách)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 lò luyện lớn (ẩn dụ cho nơi rèn luyện nhân cách)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập