Từ ghép
洪炉
Phồn thể: [洪爐]Nghĩa
- 1 lò luyện lớn (ẩn dụ cho nơi rèn luyện nhân cách)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.