炉Chữ Hán
Nghĩabếp; lò; biến thể của 炉 (lú)
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- lúbếp; lò
- lúbiến thể của 炉 (lú)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 火 + 户
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.