Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

炉

Phồn thể: [爐]
lú
Nghĩa tiếng Việtbếp; lò
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

炉

Phồn thể: [鑪]
lú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 炉 (lú)
  • 1 chữ
  • 8 nét