Từ ghép
出炉
Phồn thể: [出爐]Nghĩa tiếng Việtlấy ra khỏi lò; mới ra lò; bóng gió: vừa mới công bố
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lấy ra khỏi lò
- 2 mới ra lò
- 3 bóng gió: vừa mới công bố
- 4 vừa mới có sẵn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.