Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新出炉

Phồn thể: [新出爐]
xīnchūlú
Nghĩa tiếng Việtmới ra lò; nghĩa bóng: điều mới mẻ vừa được công bố; mới có sẵn gần đây
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mới ra lò
  2. 2 nghĩa bóng: điều mới mẻ vừa được công bố
  3. 3 mới có sẵn gần đây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập