Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电炉

Phồn thể: [電爐]
diànlú
Nghĩa tiếng Việtbếp điện; bếp hồng ngoại
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bếp điện
  2. 2 bếp hồng ngoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập