Chữ đơn
洮
Nghĩa
- 1 rửa sạch
- 2 tên sông
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 临洮[臨洮]huyện Lâm Thao ở Định Tây 定西 (Dìngxī), Cam Túc
- 洮北quận Taobei của thành phố Baicheng 白城市, Jilin
- 洮南Thành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, Jilin
- 临洮县[臨洮縣]huyện Lâm Thao ở Định Tây 定西 (Dìngxī), Cam Túc
- 洮北区[洮北區]quận Taobei của thành phố Baicheng 白城市, Jilin
- 洮南市Thành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, Jilin