Houzii
← Từ điển
Từ ghép

活摘

huózhāi
Nghĩa tiếng Việtthu hoạch (một cơ quan) từ người sống
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 thu hoạch (một cơ quan) từ người sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập