Từ ghép
活菩萨
Phồn thể: [活菩薩]Nghĩa tiếng Việtmột vị Phật sống; nghĩa bóng: người từ bi; thánh nhân
- 3 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một vị Phật sống
- 2 nghĩa bóng: người từ bi
- 3 thánh nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.