Houzii
← Từ điển
Từ ghép

活靶子

huóbǎzi
Nghĩa tiếng Việtmục tiêu sống; mục tiêu (của sự phê phán, v.v.)
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mục tiêu sống
  2. 2 mục tiêu (của sự phê phán, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập