Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流浪汉

Phồn thể: [流浪漢]
liúlànghàn
Nghĩa tiếng Việtkẻ lang thang; người phiêu bạt
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ lang thang
  2. 2 người phiêu bạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập