流浪狗Từ ghép流浪狗liúlànggǒuNghĩa tiếng Việtchó đi lạc3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chó đi lạcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →浪sóng; ngọn sóng; không bị kiềm chếTrang chữ →狗[cẩu]chóTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →