Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流窜

Phồn thể: [流竄]
liúcuàn
Nghĩa tiếng Việtđi lang thang khắp nơi; xâm nhập; (tội phạm, kẻ địch, v.v.) chạy trốn; lẩn trốn
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi lang thang khắp nơi
  2. 2 xâm nhập
  3. 3 (tội phạm, kẻ địch, v.v.) chạy trốn; lẩn trốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập