Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流脓

Phồn thể: [流膿]
liúnóng
Nghĩa tiếng Việtchảy mủ; mưng mủ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chảy mủ
  2. 2 mưng mủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập