流鼻涕Từ ghép流鼻涕liúbítìNghĩa tiếng Việtbị chảy nước mũi3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bị chảy nước mũiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →鼻mũiTrang chữ →涕nước mắt; chất nhầy mũiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →