Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浇水

Phồn thể: [澆水]
jiāoshuǐ
Nghĩa tiếng Việttưới (cây cối, v.v.)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 tưới (cây cối, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập