Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浇注

Phồn thể: [澆注]
jiāozhù
Nghĩa tiếng Việtđúc (kim loại)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đúc (kim loại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập