Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浊流

Phồn thể: [濁流]
zhuóliú
Nghĩa tiếng Việtdòng chảy đục; nước đục; nghĩa bóng: người đáng khinh
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dòng chảy đục
  2. 2 nước đục
  3. 3 nghĩa bóng: người đáng khinh
  4. 4 nghĩa bóng: xu hướng xã hội tham nhũng hoặc ô nhục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập