Từ ghép
测绘
Phồn thể: [測繪]Nghĩa
- 1 khảo sát và vẽ bản đồ
- 2 lập bản đồ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.