Houzii
← Từ điển
Từ ghép

测绘

Phồn thể: [測繪]
cèhuì
Nghĩa tiếng Việtkhảo sát và vẽ bản đồ; lập bản đồ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khảo sát và vẽ bản đồ
  2. 2 lập bản đồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập