Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浏海

Phồn thể: [瀏海]
liúhǎi
Nghĩa tiếng Việtxem 刘海 (liúhǎi)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 刘海 (liúhǎi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập