Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浑厚

Phồn thể: [渾厚]
húnhòu
Nghĩa tiếng Việtchất phác và trung thực; giản dị; (âm nhạc,...) sâu lắng và vang dội
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất phác và trung thực
  2. 2 giản dị
  3. 3 (âm nhạc,...) sâu lắng và vang dội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập