Từ ghép
浑茫
Phồn thể: [渾茫]Nghĩa tiếng Việtthời kỳ tăm tối trước văn minh; mênh mông mù tít; mơ hồ và bối rối
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thời kỳ tăm tối trước văn minh
- 2 mênh mông mù tít
- 3 mơ hồ và bối rối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.