Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
máng

茫

Nghĩarộng lớn, không có ranh giới rõ ràng; bóng gió; mơ hồ
Bộ thủ艹
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mángrộng lớn, không có ranh giới rõ ràng; bóng gió; mơ hồ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 汒

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 汒

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.