Chữ đơn
茫
Nghĩa tiếng Việtrộng lớn, không có ranh giới rõ ràng; bóng gió; mơ hồ
- 1 chữ
- 9 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 rộng lớn, không có ranh giới rõ ràng
- 2 bóng gió
- 3 mơ hồ
- 4 không rõ
- 5 rối ren
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 茫茫[mương mương]Cấp: HSK 7–9mênh mông; rộng lớn và mơ hồ
- 茫然[mương nhiên]Cấp: HSK 7–9đờ đẫn; một cách vô hồn; bối rối
- 苍茫[蒼茫]bao la; rộng lớn; mơ hồ (chân trời xa)
- 浩茫mênh mông; không giới hạn
- 喝茫(tiếng lóng) say rượu (Đài Loan)
- 浑茫[渾茫]thời kỳ tăm tối trước văn minh; mênh mông mù tít; mơ hồ và bối rối
- 混茫mờ mịt; không rõ ràng
- 茫崖đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州 (HǎixīMěnggǔzúZàngzúzìzhìzhōu), Thanh Hải
- 渺茫không chắc chắn; xa xôi; mờ mịt
- 迷茫rộng lớn và không rõ ràng; bối rối; ngơ ngác
- 微茫mơ hồ; nhòe
- 杳茫xa xôi và khuất tầm nhìn