Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浩茫

hàománg
Nghĩa tiếng Việtmênh mông; không giới hạn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mênh mông
  2. 2 không giới hạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập