Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迷茫

mímáng
Nghĩa tiếng Việtrộng lớn và không rõ ràng; bối rối; ngơ ngác
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rộng lớn và không rõ ràng
  2. 2 bối rối
  3. 3 ngơ ngác
  4. 4 mất phương hướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập