微茫Từ ghép微茫wēimángNghĩa tiếng Việtmơ hồ; nhòe2 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mơ hồ2 nhòePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.微[vi]nhỏ bé; thu nhỏ; hơiTrang chữ →茫rộng lớn, không có ranh giới rõ ràng; bóng gió; mơ hồTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →