Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浓度

Phồn thể: [濃度]
nóngdù
Nghĩa tiếng Việtnồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch); độ đặc; độ dày
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch)
  2. 2 độ đặc
  3. 3 độ dày
  4. 4 mật độ
  5. 5 độ nhớt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập