Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浓汤

Phồn thể: [濃湯]
nóngtāng
Nghĩa tiếng Việtsúp đặc; nghiền nhuyễn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 súp đặc
  2. 2 nghiền nhuyễn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập